Trong bối cảnh môi trường kinh doanh tại Việt Nam đang ngày càng năng động và đầy cạnh tranh, việc lựa chọn đúng mô hình doanh nghiệp không chỉ đáp ứng thủ tục pháp lý đơn thuần mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến cơ cấu tổ chức, trách nhiệm pháp lý, khả năng huy động vốn và định hướng phát triển dài hạn của doanh nghiệp.
Trên thực tế, không ít nhà đầu tư và doanh nghiệp khởi nghiệp gặp khó khăn khi đứng trước vấn đề: Nên thành lập doanh nghiệp tư nhân, công ty TNHH hay công ty cổ phần? Mỗi loại hình đều có những ưu điểm và hạn chế riêng, phù hợp với những mục tiêu kinh doanh khác nhau. Với kinh nghiệm tư vấn và đồng hành cùng nhiều doanh nghiệp trong và ngoài nước, Apex Legal cung cấp cái nhìn tổng quan, so sánh cụ thể các loại hình doanh nghiệp phổ biến theo quy định của Luật Doanh nghiệp 2020, từ đó hỗ trợ nhà đầu tư đưa ra lựa chọn phù hợp và tối ưu ngay từ bước khởi đầu.
Với mục tiêu hỗ trợ khách hàng dễ dàng hơn trong việc lựa chọn loại hình doanh nghiệp phù hợp, Apex Legal sẽ phân tích các ưu điểm và hạn chế của từng mô hình doanh nghiệp để khách hàng có cơ sở cân nhắc!
1. Doanh nghiệp tư nhân 
Doanh nghiệp tư nhân là doanh nghiệp do một cá nhân làm chủ và tự chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản của mình về mọi hoạt động của doanh nghiệp.
Ưu điểm:
- Thủ tục thành lập doanh nghiệp đơn giản, nhanh chóng.
- Do chỉ có một cá nhân làm chủ sở hữu, chủ doanh nghiệp tư nhân có toàn quyền quyết định và trực tiếp điều hành mọi hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
- Vốn đầu tư của doanh nghiệp do chủ sở hữu tự kê khai và không phải thực hiện thủ tục chuyển quyền sở hữu vốn cho doanh nghiệp theo quy định tại điều 189 Luật Doanh nghiệp.
- Nhờ áp dụng chế độ trách nhiệm vô hạn, doanh nghiệp tư nhân thường tạo được mức độ tin cậy cao đối với khách hàng và đối tác, đồng thời giúp hạn chế rủi ro cho các bên khi hợp tác kinh doanh.
- Cơ cấu tổ chức gọn nhẹ, đơn giản và linh hoạt.
Nhược điểm:
- Do doanh nghiệp tư nhân chỉ do một cá nhân làm chủ và không có cơ chế góp vốn từ nhiều chủ thể, nên khả năng huy động nguồn vốn lớn để phục vụ hoạt động kinh doanh bị hạn chế. Đồng thời, việc tập trung quyền quyết định vào một người cũng dễ dẫn đến các quyết định mang tính chủ quan, thiếu tính khách quan.
- Theo quy định tại khoản 2 Điều 188 Luật Doanh nghiệp 2020, doanh nghiệp tư nhân không được phép phát hành bất kỳ loại chứng khoán nào, điều này làm giảm đáng kể khả năng huy động vốn cho hoạt động kinh doanh.
- Chủ doanh nghiệp tư nhân không được đồng thời là chủ hộ kinh doanh, chủ doanh nghiệp tư nhân khác hoặc thành viên công ty hợp danh theo quy định của Luật Doanh nghiệp 2020.
- Doanh nghiệp tư nhân không có tư cách pháp nhân nên bị hạn chế trong việc tự mình xác lập và thực hiện một số giao dịch mà pháp luật yêu cầu chủ thể phải có tư cách pháp nhân.
- Chủ doanh nghiệp tư nhân phải chịu trách nhiệm trực tiếp trước pháp luật đối với toàn bộ hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
- Chủ sở hữu doanh nghiệp tư nhân chịu trách nhiệm vô hạn bằng toàn bộ tài sản của mình. Trường hợp tài sản của doanh nghiệp không đủ để thanh toán các khoản nợ và nghĩa vụ tài chính khác, chủ doanh nghiệp vẫn phải sử dụng tài sản riêng để thực hiện nghĩa vụ, kể cả khi doanh nghiệp đã chấm dứt hoạt động hoặc tuyên bố phá sản.
2.1. Công ty Trách nhiệm hữu hạn
2.1. Công ty TNHH một thành viên
Công ty TNHH một thành viên là doanh nghiệp do một tổ chức hoặc một cá nhân làm chủ sở hữu.

Ưu điểm:
- Do chỉ có một cá nhân hoặc một tổ chức làm chủ sở hữu nên chủ công ty TNHH một thành viên có toàn quyền quyết định mọi vấn đề liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp mà không cần tham khảo hay xin ý kiến từ các chủ thể khác, qua đó giúp việc quản lý và điều hành công ty trở nên đơn giản, linh hoạt hơn.
- Công ty TNHH một thành viên có tư cách pháp nhân, được pháp luật công nhận là một chủ thể độc lập, có quyền nhân danh mình tham gia các quan hệ pháp luật. Điều này góp phần bảo đảm sự ổn định trong hoạt động pháp lý của doanh nghiệp.
- Theo quy định tại khoản 1 Điều 74 Luật Doanh nghiệp 2020, chủ sở hữu công ty chỉ phải chịu trách nhiệm hữu hạn trong phạm vi vốn điều lệ đã cam kết góp, từ đó hạn chế đáng kể rủi ro cho chủ sở hữu trong quá trình sản xuất, kinh doanh.
- Công ty TNHH một thành viên có thể tăng vốn điều lệ thông qua việc chủ sở hữu góp thêm vốn, huy động vốn đầu tư từ cá nhân, tổ chức khác theo quy định tại Điều 87 Luật Doanh nghiệp 2020 hoặc thông qua việc phát hành trái phiếu.
- Cơ cấu tổ chức của công ty được xây dựng tương đối chặt chẽ, bao gồm Chủ tịch công ty và Giám đốc hoặc Tổng giám đốc. Trường hợp công ty do tổ chức làm chủ sở hữu, doanh nghiệp có thể tổ chức theo mô hình Hội đồng thành viên, trong đó bầu một người giữ chức Chủ tịch Hội đồng thành viên, cùng với Giám đốc hoặc Tổng giám đốc theo quy định tại Điều 79 Luật Doanh nghiệp 2020.
- Chủ sở hữu công ty có quyền chuyển nhượng toàn bộ hoặc một phần vốn điều lệ của công ty theo quy định tại Điều 76 Luật doanh nghiệp 2020.
Nhược điểm:
- Không được phát hành cổ phiếu
- Khó khăn trong việc huy động vốn nên là việc huy động vốn chỉ có thể thực hiện từ chủ sở hữu hoặc bằng cách chuyển nhượng một phần vốn cho cá nhân, tổ chức khác. Tuy nhiên, khi thực hiện chuyển nhượng vốn góp, doanh nghiệp bắt buộc phải chuyển đổi loại hình từ công ty TNHH một thành viên sang công ty TNHH hai thành viên trở lên hoặc công ty cổ phần theo quy định pháp luật.
2.2. Công ty TNHH hai thành viên trở lên
Ưu điểm:
- Có tư cách pháp nhân, trong đó các thành viên chỉ chịu trách nhiệm hữu hạn đối với các hoạt động của doanh nghiệp trong phạm vi phần vốn đã góp. Như vậy, trong công ty TNHH tồn tại sự tách bạch giữa tài sản của doanh nghiệp và tài sản của các thành viên. Nguyên tắc phân định tài sản này được áp dụng đối với mọi quan hệ liên quan đến tài sản, nghĩa vụ nợ và trách nhiệm công ty. Qua đó giúp giảm thiểu rủi ro cho người góp vốn.
- Việc mua bán, chuyển nhượng phần vốn góp trong công ty được pháp luật kiểm soát chặt chẽ, trong đó thành viên chuyển nhượng phải ưu tiên chào bán cho các thành viên hiện hữu. Quy định này giúp doanh nghiệp kiểm soát tốt cơ cấu vốn và hạn chế sự gia nhập của các chủ thể bên ngoài.
- Với quy định cho phép tối đa 50 thành viên góp vốn, công ty TNHH hai thành viên trở lên có điều kiện thuận lợi để mở rộng nguồn vốn.
Nhược điểm:
- Không được phép phát hành cổ phiếu để công khai huy động vốn, trừ trường hợp chuyển đổi thành công ty cổ phần.
- Các thành viên chỉ chịu trách nhiệm trong phạm vi vốn cam kết góp vào doanh nghiệp nên mức độ tin cậy của đối tác đối với doanh nghiệp thường không cao.
3. Công ty cổ phần
Công ty cổ phần là loại hình doanh nghiệp thường được lựa chọn khi có nhiều nhà đầu tư cùng góp vốn, trong đó vốn điều lệ được chia thành các phần bằng nhau gọi là cổ phần, và người sở hữu cổ phần được gọi là cổ đông. Khác với công ty TNHH hai thành viên trở lên, công ty cổ phần yêu cầu tối thiểu 3 cổ đông và không giới hạn số lượng cổ đông tối đa.

Ưu điểm:
- Công ty cổ phần có khả năng huy động vốn cao và linh hoạt do là loại hình doanh nghiệp duy nhất trong năm loại hình doanh nghiệp không bị giới hạn số lượng cổ đông góp vốn và được phép phát hành cổ phiếu ra công chúng.
- Thủ tục chuyển nhượng cổ phần trong công ty cổ phần tương đối đơn giản, qua đó tạo điều kiện thu hút nhiều nhà đầu tư tham gia góp vốn vào doanh nghiệp.
- Cổ đông chỉ chịu trách nhiệm trong phạm vi số vốn đã góp vào công ty giúp hạn chế rủi ro trong quá trình đầu tư vào công ty.
- Khả năng huy động vốn nhanh, linh hoạt; được phát hành cổ phần và trái phiếu.
Nhược điểm:
- Cổ đông công ty chỉ chịu trách nhiệm trong phạm vi số vốn đã góp, không phải dùng tài sản cá nhân để bảo đảm nghĩa vụ của công ty.
- Cơ cấu tổ chức, quản trị phức tạp do số lượng các cổ đông rất lớn.
- Có tư cách pháp nhân, quy định về việc mua bán, chuyển nhượng phần vốn góp rất chặt chẽ, đảm bảo quyền lợi cho các thành viên công ty.
- Quyền và lợi ích hợp pháp của các cổ đông hoặc nhóm cổ đông thiểu số không được đảm bảo vì quyền biểu quyết phụ thuộc vào tỷ lệ sở hữu cổ phần.
4. Công ty hợp danh
Công ty hợp danh là doanh nghiệp trong đó có ít nhất 02 thành viên là chủ sở hữu chung của công ty, cùng nhau kinh doanh dưới một tên chung. Ngoài các thành viên hợp danh, công ty có thể có thêm thành viên góp vốn.

Ưu điểm:
- Công ty hợp danh là sự kết hợp uy tín cá nhân của nhiều thành viên hợp danh. Nhờ cơ chế liên đới chịu trách nhiệm vô hạn, doanh nghiệp dễ dàng tạo dựng niềm tin với khách hàng và đối tác trong quá trình kinh doanh.
- Hoạt động quản lý và điều hành công ty tương đối đơn giản do số lượng thành viên không nhiều, đồng thời các thành viên đều có uy tín và sự tin tưởng lẫn nhau.
- Công ty hợp danh có tư cách pháp nhân theo quy định tại khoản 2 Điều 177 Luật Doanh nghiệp 2020, cho phép doanh nghiệp nhân danh mình tham gia các quan hệ pháp luật một cách độc lập. Điều này giúp bảo đảm tính ổn định trong hoạt động pháp lý, không bị gián đoạn hoặc ảnh hưởng bởi các biến động liên quan đến từng thành viên.
Nhược điểm:
- Thành viên hợp danh phải chịu trách nhiệm vô hạn bằng toàn bộ tài sản của mình đối với nghĩa vụ công ty nên mức độ rủi ro của loại hình doanh nghiệp này ở mức cao, dẫn đến công ty hợp danh không phổ biến trên thực tế.
- Không được phép phát hành bất kỳ loại chứng khoán nào theo khoản 3 điều 177 Luật Doanh nghiệp 2020, dẫn đến khả năng huy động vốn bị hạn chế. Trong thực tế, công ty chủ yếu phải tăng vốn thông qua việc các thành viên góp thêm tài sản hoặc tiếp nhận thêm thành viên hợp danh mới.
Trên đây là những tư vấn của Apex Legal về: “Hướng dẫn lựa chọn loại hình doanh nghiệp. Nếu còn vướng mắc, chưa rõ hoặc cần hỗ trợ pháp lý khác; vui lòng liên hệ ngay Luật sư để được tư vấn!
Mọi thắc mắc xin vui lòng liên hệ với chúng tôi:
Công ty Luật TNHH Apex Legal (Đoàn Luật sư tỉnh Quảng Trị)
Số điện thoại: 0969 481 635 (Luật sư Apex Legal)
Địa chỉ cơ sở 1: C11 số 8, đường Hương Giang, phường Đồng Hới, tỉnh Quảng Trị
Cơ sở 2: 429 đường Quang Trung, phường Trần Phú, tỉnh Hà Tĩnh
Website: https://luatsuhoidap.com

