Người nước ngoài đầu tư tại Việt Nam: Quy định pháp luật bắt buộc phải biết

5/5 - (9 bình chọn)

Trong những năm gần đây, Việt Nam là điểm đến hấp dẫn cho nhà đầu tư nước ngoài nhờ hệ thống chính trị ổn định, nhân công giá rẻ, chi phí cạnh tranh, vị trí chiến lược tại khu vực Châu Á – Thái Bình Dương và một thị trường tiêu thụ có mức độ tăng trưởng nhanh. Tuy nhiên, pháp luật đầu tư Việt Nam không đơn giản với rất nhiều quy định ràng buộc nhà đầu tư, đặc biệt đối với nhà đầu tư lần đầu tiếp cận thị trường Việt Nam.

Trên thực tế cho thấy rất nhiều dự án đầu tư gặp khó khăn, thậm chí phải dừng hoạt động, không phải vì nhà đầu tư thiếu vốn hay do thị trường mà do sai ngay từ khâu pháp lý ban đầu.

Bài viết nay sẽ phân tích toàn diện, có ví dụ dẫn chứng cụ thể về những quy định pháp luật bắt buộc mà người nước ngoài cần nắm khi đầu tư tại Việt Nam.

1. Khung pháp lý điều chỉnh hoạt động đầu tư nước ngoài – Không nắm là sai từ gốc

1.1 Hệ thống pháp luật được áp dụng

Hoạt động đầu tư của người nước ngoài tại Việt Nam chịu sự điều chỉnh đồng thời của nhiều văn bản pháp luật, cụ thể như sau:

  • Luật Đầu tư 2020;
  • Luật Doanh nghiệp 2020;
  • Luật Đất đai;
  • Luật Nhà ở;
  • Luật Kinh doanh bất động sản;
  • Pháp luật chuyên ngành về các lĩnh vực như giáo dục, y tế, logistics, thương mại…
  • Điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên, ví dụ: Tổ chức Thương mại thế giới (WTO), Hiệp định Thương mại tự do giữa Việt Nam và Liên minh Châu Âu (EVFTA), Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP)…

Nguyên tắc quan trọng: Nếu điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên có quy định khác với pháp luật Việt Nam thì ưu tiên áp dụng điều ước quốc tế.

1.2 Các nội dung cần kiểm tra đối với dự án đầu tư

STTNội dung kiểm traCâu hỏi bắt buộcRủi ro nếu bỏ sót
1Xác định nhà đầu tưNhà đầu tư trong nước hay nước ngoài? Có thuộc diện "coi như nhà đầu tư nước ngoài" không?Nếu bỏ sót sẽ dẫn đến áp dụng sai điều kiện đầu tư
2Ngành nghề dự ánCó thuộc ngành cấm? Có thuộc ngành nghề có điều kiện không?Nếu không kiểm tra kỹ có thể bị từ chối cấp IRC, không được chấp thuận chủ trương đầu tư, thu hồi dự án đang triển khai...
3Địa điểm thực hiện dự ánCó phù hợp quy hoạch không? Đất thực hiện dự án đã đảm bảo tính pháp lý chưa?- Dự án không phù hợp với quy hoạch dẫn đến không được chấp thuận chủ trương đầu tư.
- Dự án được "chấp thuận chủ trương" nhưng không thể triển khai hoặc bị chậm tiến độ vì đất chưa giải phóng mặt bằng, đang có tranh chấp...
4Hình thức đầu tưĐầu tư theo hình thức nào:
- Thành lập tổ chức kinh tế;
- Đầu tư góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp;
- Thực hiện dự án đầu tư;
- Hợp đồng BCC
- Các hình thức đầu tư, loại hình tổ chức kinh tế mới theo quy định của Chính phủ.
Việc lựa chọn sai hình thức đầu tư kéo theo chuỗi hậu quả pháp lý - thuế - kiểm soát - thoái vốn mà không thể khắc phục bằng một quyết định hành chính đơn lẻ (Hỏng cả một cấu trúc). Dễ phát sinh tranh chấp.
5Quy mô đầu tư - VốnDự án có phù hợp với năng lực tài chính của nhà đầu tư hay không?- Vốn không phù hợp với quy mô và mục tiêu của dự án, dự án bị xem là không khả thi;
- Đăng ký vốn lớn nhưng không đủ năng lực tài chính, không chứng minh được năng lực tài chính, không góp đủ vốn...
6Chủ trương đầu tưCó thuộc diện phải xin chủ trương đầu tư không?Nếu bỏ qua bước này, toàn bộ hồ sơ dự án bị coi là làm sai trình tự, có thể bị hủy, phải làm lại từ đầu.
7Giấy chứng nhận đầu tưDự án có bắt buộc phải xin IRC không?Nếu không xin IRC khi pháp luật bắt buộc thì dự án tồn tại ngoài "vùng hợp pháp". Không được công nhận tư cách thực hiện dự án và không được Nhà nước bảo hộ quyền lợi đầu tư.
8Các quy định pháp luật liên quan đến dự ánDự án có bị điều chỉnh bởi luật chuyên ngành không? Đó là những luật nào?Nếu nhà đầu tư bỏ qua luật chuyên ngành, rất có thể dự án chỉ hợp pháp trên giấy tờ nhưng không thể vận hành ngoài thực tế. Dễ bị các cơ quan ban ngành "đánh úp" về sau, rủi ro bị xử phạt hành chính.

Đây là bảng Checklist chung – áp dụng cho hầu hết các dự án đầu tư tại Việt Nam, Luật sư sẽ phân tích chi tiết từng nội dung ở các phần tiếp theo.

2. Những quy định mà nhà đầu tư nước ngoài cần phải biết?

2.1 Xác định đúng tư cách “nhà đầu tư nước ngoài” – Bước then chốt

Khoản 19 Điều 3 Luật đầu tư 2020 quy định:

Nhà đầu tư nước ngoài là cá nhân có quốc tịch nước ngoài, tổ chức thành lập theo pháp luật nước ngoài thực hiện hoạt động đầu tư kinh doanh tại Việt Nam.

Khoản 1, 2 Điều 23 Luật Đầu tư 2020 quy định:

1. Tổ chức kinh tế phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định đối với nhà đầu tư nước ngoài khi đầu tư thành lập tổ chức kinh tế khác; đầu tư góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp của tổ chức kinh tế khác; đầu tư theo hình thức hợp đồng BCC nếu tổ chức kinh tế đó thuộc một trong các trường hợp sau đây:

a) Có nhà đầu tư nước ngoài nắm giữ trên 50% vốn điều lệ hoặc có đa số thành viên hợp danh là cá nhân nước ngoài đối với tổ chức kinh tế là công ty hợp danh;

b) Có tổ chức kinh tế quy định tại điểm a khoản này nắm giữ trên 50% vốn điều lệ;

c) Có nhà đầu tư nước ngoài và tổ chức kinh tế quy định tại điểm a khoản này nắm giữ trên 50% vốn điều lệ.

2. Tổ chức kinh tế không thuộc trường hợp quy định tại các điểm a, b và c khoản 1 Điều này thực hiện điều kiện và thủ tục đầu tư theo quy định đối với nhà đầu tư trong nước khi đầu tư thành lập tổ chức kinh tế khác; đầu tư theo hình thức góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp của tổ chức kinh tế khác; đầu tư theo hình thức hợp đồng BCC.

Như vậy, nhà đầu tư được áp dụng điều kiện và thủ tục đầu tư đối với nhà đầu tư nước ngoài gồm có:

  • Cá nhân mang quốc tịch nước ngoài;
  • Tổ chức thành lập theo pháp luật nước ngoài;
  • Tổ chức thành lập theo pháp luật Việt Nam có vốn đầu tư nước ngoài chi phối trong một số trường hợp.

📌 Sai lầm phổ biến: Nhiều nhà đầu tư nghĩ rằng “Tôi thành lập công ty tại Việt Nam rồi thì công ty đó được áp dụng các điều kiện đầu tư đối với công ty Việt Nam”.

➡️ KHÔNG ĐÚNG.

Chỉ cần có yếu tố vốn nước ngoài ở một tỷ lệ có thể chi phối công ty (theo luật định) thì công ty đó vẫn bị coi là nhà đầu tư nước ngoài, và bị áp điều kiện đầu tư, thủ tục đầu tư dành cho nhà đầu tư nước ngoài.

👉 Ví dụ: Một cá nhân mang quốc tịch Singapore góp 60% vốn điều lệ vào công ty Việt Nam thì công ty này:

  • Không được kinh doanh hoặc bị hạn chế kinh doanh một số ngành nghề như doanh nghiệp thuần Việt;
  • Phải tuân thủ điều kiện tiếp cận thị trường như nhà đầu tư nước ngoài.

2.2 Ngành, nghề đầu tư – Không phải lĩnh vực nào cũng được làm

* Ngành, nghề cấm đầu tư:

Khoản 1 Điều 6 Luật Đầu tư 2020 quy định về các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh, gồm có:

Cấm các hoạt động đầu tư kinh doanh sau đây:

a) Kinh doanh các chất ma túy quy định tại Phụ lục I của Luật này;

b) Kinh doanh các loại hóa chất, khoáng vật quy định tại Phụ lục II của Luật này;

c) Kinh doanh mẫu vật các loài thực vật, động vật hoang dã có nguồn gốc khai thác từ tự nhiên quy định tại Phụ lục I của Công ước về buôn bán quốc tế các loài thực vật, động vật hoang dã nguy cấp; mẫu vật các loài thực vật rừng, động vật rừng, thủy sản nguy cấp, quý, hiếm Nhóm I có nguồn gốc khai thác từ tự nhiên quy định tại Phụ lục III của Luật này;

d) Kinh doanh mại dâm;

đ) Mua, bán người, mô, xác, bộ phận cơ thể người, bào thai người;

e) Hoạt động kinh doanh liên quan đến sinh sản vô tính trên người;

g) Kinh doanh pháo nổ;

h) Kinh doanh dịch vụ đòi nợ.

Người nước ngoài không được đầu tư vào các ngành, nghề bị cấm theo pháp luật Việt Nam, nếu vi phạm có thể:

  • Bị từ chối cấp phép;
  • Có thể bị xử lý hình sự nếu có hành vi vi phạm nghiêm trọng.

* Ngành, nghề đầu tư có điều kiện – Rất dễ vướng

Đây là nhóm dễ mắc sai lầm nhất về pháp lý, vì điều kiện được nằm rải rác trong nhiều quy định pháp luật và thường hay thay đổi theo các cam kết quốc tế.

Điều 7 Luật Đầu tư 2020 quy định:

1. Ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện là ngành, nghề mà việc thực hiện hoạt động đầu tư kinh doanh trong ngành, nghề đó phải đáp ứng điều kiện cần thiết vì lý do quốc phòng, an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội, đạo đức xã hội, sức khỏe của cộng đồng.

2. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện được quy định tại Phụ lục IV của Luật này.

3. Điều kiện đầu tư kinh doanh đối với ngành, nghề quy định tại khoản 2 Điều này được quy định tại luật, nghị quyết của Quốc hội, pháp lệnh, nghị quyết của Ủy ban Thường vụ Quốc hội, nghị định của Chính phủ và điều ước quốc tế mà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên. Bộ, cơ quan ngang Bộ, Hội đồng nhân dân, Ủy ban nhân dân các cấp, cơ quan, tổ chức, cá nhân khác không được ban hành quy định về điều kiện đầu tư kinh doanh.

Ví dụ: Các ngành thường bị ràng buộc điều kiện đầu tư gồm Giáo dục, Y tế, Bất động sản, Logistics, Thương mại điện tử…

📌 Các điều kiện đầu tư có thể bao gồm:

  • Tỷ lệ vốn tối đa;
  • Hình thức đầu tư;
  • Phải liên doanh với đối tác Việt Nam;
  • Yêu cầu vốn pháp định;
  • Phải xin giấy phép con.

👉 Ví dụ 1:

Một nhà đầu tư Hàn Quốc muốn mở công ty Logistics (Vận tải đường bộ) tại Việt Nam cần đáp ứng một số điều kiện:

  • Được đầu tư theo hình thức: Hợp đồng hợp tác kinh doanh hoặc được thành lập doanh nghiệp hoặc góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp trong doanh nghiệp;
  • Tỷ lệ vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài không quá 51%;
  • 100% lái xe của doanh nghiệp phải là công dân Việt Nam.

👉 Ví dụ 2:

Một người Trung Quốc muốn mở Trung tâm ngoại ngữ tại Việt Nam cần đáp ứng một số điều kiện:

  • Không giới hạn về tỷ lệ phần vốn góp nhưng phải xin giấy phép con về giáo dục, yêu cầu phải đáp ứng các điều kiện về cơ sở vật chất, nhân sự theo quy định, đáp ứng được yêu cầu hoạt động của trung tâm;
  • Nếu được cấp IRC nhưng không xin giấy phép giáo dục, sau này bị thanh tra, kiểm tra phát hiện thì có thể bị xử phạt hành chính, đình chỉ hoạt động.

2.3 Hình thức đầu tư – Chọn sai là “tự trói tay”

Điều 21 Luật Đầu tư 2020 quy định các hình thức đầu tư gồm có:

  • Đầu tư thành lập tổ chức kinh tế;
  • Đầu tư góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp;
  • Thực hiện dự án đầu tư;
  • Đầu tư theo hình thức hợp đồng BCC;
  • Các hình thức đầu tư, loại hình tổ chức kinh tế mới theo quy định của Chính phủ.

Khi đầu tư vào Việt Nam, nhà đầu tư nước ngoài cần phải lựa chọn thật kỹ hình thức đầu tư phù hợp nhất với dự án và nhu cầu hoạt động của mình.

a. Đầu tư thành lập tổ chức kinh tế:

Nhà đầu tư nước ngoài thành lập doanh nghiệp mới theo pháp luật Việt Nam.

  • Ưu điểm: Chủ động quản lý, kiểm soát hoạt động. Có thể xây dựng thương hiệu, chiến lược dài hạn.
  • Nhược điểm: Thủ tục đầu tư phức tạp, chi phí và thời gian triển khai ban đầu cao.

b. Đầu tư góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp:

Nhà đầu tư nước ngoài tham gia vào doanh nghiệp đã tồn tại.

  • Ưu điểm: Nhanh, tiết kiệm thời gian. Tận dụng sẵn pháp nhân, thị trường, nhân sự.
  • Nhược điểm: Quyền kiểm soát phụ thuộc vào tỷ lệ vốn. Dễ phát sinh tranh chấp, mâu thuẫn với cổ đông hiện hữu.

c. Thực hiện dự án đầu tư:

Tập trung vào từng dự án cụ thể, không nhất thiết phải thành lập doanh nghiệp mới.

  • Ưu điểm: Linh hoạt theo từng dự án, phù hợp đầu tư có thời hạn.
  • Nhược điểm: Phạm vi hoạt động bị giới hạn trong dự án. Phụ thuộc nhiều vào phê duyệt chủ trương đầu tư.

d. Đầu tư theo Hợp đồng BCC:

Hợp tác kinh doanh, không thành lập pháp nhân.

  • Ưu điểm: Thủ tục gọn nhẹ, linh hoạt, giảm chi phí quản lý.
  • Nhược điểm: Rủi ro tranh chấp cao, khó kiểm soát nếu hợp đồng không chặt chẽ.

e. Các hình thức đầu tư, loại hình tổ chức kinh tế mới theo quy định của Chính phủ:

Các mô hình đầu tư mới phát sinh trong thực tiễn.

  • Ưu điểm: Linh hoạt, bắt kịp xu hướng kinh doanh mới.
  • Nhược điểm: Phụ thuộc hướng dẫn cụ thể, có thể thiếu tính ổn định trong giai đoạn đầu.

2.4 Thủ tục pháp lý bắt buộc – Sai một bước, hỏng cả dự án

a. Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC):

Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) không đơn thuần là một “thủ tục hành chính bắt buộc”, mà thực chất là khung pháp lý cốt lõi của toàn bộ dự án đầu tư. Mọi nội dung quan trọng của dự án như mục tiêu đầu tư, quy mô, địa điểm, thời hạn thực hiện đều được “đóng khung” trong IRC và trở thành căn cứ để cơ quan nhà nước quản lý, kiểm tra và cho phép triển khai dự án.

Trong thực tế, nhiều nhà đầu tư thường đăng ký mục tiêu đầu tư một cách sơ sài hoặc quá chung chung, thậm chí sao chép theo mẫu có sẵn, dẫn đến hệ quả là khi đi vào triển khai thực tế lại không phù hợp với nội dung đã được cấp phép. Khi đó, dự án có thể bị yêu cầu điều chỉnh IRC, bị tạm dừng triển khai, thậm chí không thể thực hiện các thủ tục tiếp theo như xin giấy phép con, nghiệm thu hoặc mở rộng hoạt động.

b. Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC):

Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC) là văn bản xác lập tư cách pháp nhân của doanh nghiệp, cho phép nhà đầu tư chính thức đi vào hoạt động kinh doanh sau khi đã được chấp thuận về mặt đầu tư thông qua Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC). Hai loại giấy này có mối quan hệ liên thông và phụ thuộc chặt chẽ với nhau.

Trên thực tế, ERC bắt buộc phải thống nhất tuyệt đối với IRC, đặc biệt là về ngành nghề kinh doanh, mục tiêu hoạt động và phạm vi dự án. Chỉ cần có sự sai lệch, dù rất nhỏ, giữa nội dung ghi nhận trên IRC và ERC (ví dụ: IRC ghi ngành A nhưng ERC lại ghi ngành B), thì hồ sơ đăng ký doanh nghiệp sẽ bị cơ quan đăng ký kinh doanh trả lại.

Hệ quả là thời gian triển khai dự án bị kéo dài, phát sinh thêm chi phí, thậm chí làm lỡ kế hoạch đầu tư ban đầu của nhà đầu tư. Đây là lỗi khá phổ biến khi nhà đầu tư không rà soát kỹ hoặc không có sự phối hợp đồng bộ giữa hồ sơ đầu tư và hồ sơ doanh nghiệp ngay từ đầu.

2.5 Vốn đầu tư

Vốn đầu tư là nội dung then chốt trong hoạt động của doanh nghiệp FDI, không chỉ quyết định khả năng triển khai dự án mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến việc chuyển lợi nhuận ra nước ngoài trong giai đoạn sau. Theo quy định, nhà đầu tư phải góp vốn đúng loại vốn đã đăng ký, đúng thời hạnthực hiện thông qua tài khoản vốn đầu tư mở tại ngân hàng được phép hoạt động tại Việt Nam.

Bên cạnh đó, mức vốn đầu tư kê khai phải phù hợp với quy mô của dự án và năng lực tài chính của nhà đầu tư. Việc đăng ký vốn quá thấp so với thực tế triển khai hoặc kê khai vốn không phù hợp với năng lực tài chính đều tiềm ẩn rủi ro pháp lý và có thể gây khó khăn trong quá trình xin điều chỉnh dự án, góp vốn bổ sung hoặc thực hiện các thủ tục liên quan đến thuế, ngoại hối.

2.6 Đất đai, bất động sản

a. Hạn chế về quyền sở hữu đất của người nước ngoài:

Theo pháp luật đất đai Việt Nam, người nước ngoài không được sở hữu quyền sử dụng đất. Thay vào đó, nhà đầu tư nước ngoài chỉ được tiếp cận đất đai thông qua một số hình thức nhất định, phổ biến gồm:

  • Thuê đất của Nhà nước (trực tiếp hoặc thông qua dự án đầu tư)

  • Thuê đất, thuê lại đất trong khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao

  • Mua, thuê mua nhà ở thương mại trong các dự án được phép bán cho người nước ngoài, với điều kiện nhất định theo quy định của pháp luật nhà ở

Việc hiểu sai hoặc áp dụng sai hình thức sử dụng đất ngay từ đầu có thể khiến dự án không đủ điều kiện triển khai hoặc không được cấp/điều chỉnh giấy phép đầu tư.

b. Sự phù hợp của đất với quy hoạch và ngành nghề đầu tư:

Không phải cứ có đất là có thể triển khai dự án. Khu đất dự kiến sử dụng phải phù hợp với quy hoạch sử dụng đất và quy hoạch ngành nghề của dự án đầu tư, bao gồm:

  • Quy hoạch sử dụng đất cấp tỉnh, huyện

  • Quy hoạch xây dựng, quy hoạch khu chức năng

  • Quy hoạch khu công nghiệp (nếu đầu tư trong KCN)

Trường hợp đất không phù hợp với ngành nghề dự kiến (ví dụ: đất thương mại – dịch vụ nhưng lại đầu tư sản xuất công nghiệp), nhà đầu tư có thể không được chấp thuận chủ trương đầu tư hoặc phải thực hiện thủ tục điều chỉnh quy hoạch rất phức tạp và mất thời gian.

c. Tình trạng pháp lý của khu đất:

Bên cạnh yếu tố quy hoạch, khu đất còn phải đủ điều kiện pháp lý để đưa vào dự án đầu tư, cụ thể:

  • giấy tờ hợp pháp về quyền sử dụng đất hoặc hợp đồng thuê đất hợp lệ

  • Không có tranh chấp, không bị kê biên, không thuộc diện thu hồi

  • Thời hạn sử dụng đất phù hợp với thời hạn của dự án đầu tư

Trong thực tế, nhiều dự án FDI gặp vướng mắc do thuê đất chưa hoàn tất pháp lý, đất đang thế chấp, hoặc thời hạn thuê đất ngắn hơn thời hạn dự án, dẫn đến khó khăn khi xin cấp IRC hoặc gia hạn dự án sau này.

d. Tác động đến tiến độ và rủi ro pháp lý của dự án:

Đất đai là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ triển khai và tính ổn định của dự án FDI. Chỉ cần một sai sót trong việc lựa chọn hoặc kiểm tra pháp lý đất đai, nhà đầu tư có thể đối mặt với các rủi ro như:

  • Hồ sơ đầu tư bị trả hoặc bị yêu cầu bổ sung nhiều lần

  • Dự án bị đình chỉ hoặc không được tiếp tục triển khai

  • Không đủ điều kiện cấp giấy phép xây dựng, môi trường, PCCC

Đối với nhà đầu tư nước ngoài, đất đai không chỉ là vấn đề “có chỗ để làm dự án” mà còn là yếu tố pháp lý quyết định sự sống còn của dự án đầu tư. Việc kiểm tra kỹ hình thức sử dụng đất – quy hoạch – tình trạng pháp lý ngay từ giai đoạn chuẩn bị là điều kiện tiên quyết để hạn chế rủi ro và bảo đảm dự án được triển khai thông suốt.

2.7 Thuế, kế toán, lao động:

Khi dự án đầu tư đã đi vào vận hành, nghĩa vụ pháp lý của nhà đầu tư nước ngoài không dừng lại ở việc có IRC, ERC hay góp đủ vốn, mà chuyển sang giai đoạn tuân thủ thường xuyên và liên tục các quy định pháp luật liên quan đến hoạt động sản xuất – kinh doanh.

a. Nghĩa vụ về thuế:

Doanh nghiệp FDI phải thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ thuế theo quy định, bao gồm:

  • Thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) đối với lợi nhuận phát sinh tại Việt Nam

  • Thuế thu nhập cá nhân (TNCN) đối với người lao động, đặc biệt là lao động nước ngoài

  • Các loại thuế khác tùy theo lĩnh vực kinh doanh như: thuế GTGT, thuế xuất nhập khẩu, thuế tiêu thụ đặc biệt…

Trong thực tế, nhiều doanh nghiệp FDI áp dụng sai chính sách thuế, hiểu nhầm ưu đãi đầu tư hoặc kê khai chưa đúng bản chất giao dịch, dẫn đến việc chưa bị xử phạt ngay nhưng tiềm ẩn rủi ro lớn khi cơ quan thuế tiến hành thanh tra, kiểm tra sau này.

b. Quy định về kế toán, kiểm toán, bảo hiểm:

Bên cạnh thuế, doanh nghiệp FDI còn phải tuân thủ chặt chẽ các quy định về:

  • Chế độ kế toán Việt Nam, đồng tiền hạch toán, năm tài chính

  • Kiểm toán bắt buộc đối với một số loại hình doanh nghiệp

  • Bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp cho người lao động Việt Nam và trong một số trường hợp, cả người lao động nước ngoài

Việc không tuân thủ hoặc tuân thủ không đầy đủ thường không bị phát hiện ngay, nhưng khi bị kiểm tra, doanh nghiệp có thể bị truy thu số tiền lớn kèm tiền chậm nộp và tiền phạt, ảnh hưởng nghiêm trọng đến dòng tiền và uy tín.

c. Giấy phép lao động cho người nước ngoài:

Việc sử dụng lao động nước ngoài bắt buộc phải có giấy phép lao động hoặc xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép. Đây là lỗi vi phạm phổ biến của doanh nghiệp FDI, nhất là trong giai đoạn khởi động dự án khi cần chuyên gia sang làm việc gấp.

Hậu quả có thể bao gồm:

  • Bị xử phạt hành chính

  • Buộc chấm dứt hợp đồng lao động

  • Trục xuất người lao động nước ngoài trong trường hợp nghiêm trọng

d. Thực tế thanh tra – kiểm tra và rủi ro tiềm ẩn:

Trên thực tế, nhiều doanh nghiệp FDI không bị xử phạt ngay trong giai đoạn đầu hoạt động, do cơ quan quản lý chưa tiến hành thanh tra hoặc mới tập trung vào khâu cấp phép. Tuy nhiên, khi đến kỳ thanh tra thuế, thanh tra lao động hoặc kiểm tra chuyên ngành, các sai sót tích lũy qua nhiều năm có thể bị phát hiện đồng loạt.

Hệ quả thường thấy là bị truy thu thuế, truy đóng bảo hiểm, xử phạt với số tiền lớn, thậm chí ảnh hưởng đến việc gia hạn dự án hoặc mở rộng đầu tư trong tương lai.

Dự án luôn tiềm ẩn những rủi ro pháp lý

3. Vai trò của Luật sư trong một dự án đầu tư

Trong quá trình triển khai dự án tại Việt Nam, luật sư không chỉ đóng vai trò xử lý thủ tục, mà còn là người định hướng và bảo vệ an toàn pháp lý cho toàn bộ hoạt động đầu tư. Cụ thể, luật sư có thể hỗ trợ nhà đầu tư:

  • Đánh giá tính khả thi pháp lý của dự án, ngay từ giai đoạn ý tưởng

  • Tư vấn lựa chọn hình thức đầu tư phù hợp, tối ưu về chi phí, thời gian và quyền kiểm soát

  • Nhận diện và phòng ngừa rủi ro pháp lý trước khi phát sinh tranh chấp hoặc bị xử phạt

  • Đồng hành lâu dài trong suốt quá trình vận hành, mở rộng và điều chỉnh dự án

Thực tế cho thấy, đầu tư đúng luật chưa bao giờ là đơn giản, đặc biệt đối với nhà đầu tư nước ngoài khi hệ thống pháp luật, thủ tục và cách áp dụng tại Việt Nam có nhiều đặc thù. Việc hiểu và tuân thủ đầy đủ các quy định pháp lý ngay từ đầu là điều kiện tiên quyết để dự án được triển khai an toàn, hoạt động ổn định và phát triển bền vững, đồng thời tránh những rủi ro pháp lý nghiêm trọng về sau.

📌 Mọi thắc mắc vui lòng liên hệ:
Công ty Luật TNHH Apex Legal – Đối tác pháp lý tin cậy cho nhà đầu tư nước ngoài tại Việt Nam.

Trụ sở: C11 số 8, đường Hương Giang, phường Đồng Hới, tỉnh Quảng Trị

Số điện thoại: 0969 481 635

Website: https://luatsuhoidap.com

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

All in one